nguyên cảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản thảo gốc, bản viết tay đầu tiên của một tác phẩm: "nguyên cảo" chỉ bản viết tay hoặc đánh máy đầu tiên của một tác phẩm văn học, khoa học, hoặc bất kỳ loại văn bản nào, trước khi được chỉnh sửa, biên tập, hoặc xuất bản. Đây là phiên bản gốc, nguyên thủy nhất của tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà xuất bản yêu cầu tác giả nộp bản thảo gốc trước khi tiến hành chỉnh sửa.)
- (Bản thảo gốc của tác phẩm "Truyện Kiều" hiện được bảo quản tại thư viện quốc gia.)
- (Việc so sánh bản thảo gốc với bản in cuối cùng giúp nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguyên cảo viết tay": bản thảo gốc được viết bằng tay.
- Nguyên cảo viết tay của nhà thơ được trưng bày trong buổi triển lãm. (Bản thảo gốc viết tay của nhà thơ được trưng bày trong buổi triển lãm.)
- "nguyên cảo điện tử": bản thảo gốc ở dạng kỹ thuật số.
- Tác giả gửi nguyên cảo điện tử qua email để tiết kiệm thời gian. (Tác giả gửi bản thảo gốc ở dạng kỹ thuật số qua email để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Bản thảo (danh từ): bản viết tay hoặc đánh máy chưa được chỉnh sửa hoàn chỉnh — đồng nghĩa gần với "nguyên cảo".
- Bản thảo của cuốn tiểu thuyết đã được gửi cho biên tập viên. (Bản viết tay chưa hoàn chỉnh của cuốn tiểu thuyết đã được gửi cho biên tập viên.)
- Cảo bản (danh từ): bản sao chép, thường dùng trong ngữ cảnh cổ — khác với "nguyên cảo" vì là bản sao chứ không phải bản gốc.
- Cảo bản này được sao chép từ nguyên cảo thế kỷ 18. (Bản sao chép này được sao chép từ bản thảo gốc thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Bản gốc: phiên bản đầu tiên, nguyên thủy của một tác phẩm.
- Nguyên bản: bản chính, không bị sửa đổi.
Thành ngữ liên quan
- Nguyên cảo quý giá: bản thảo gốc có giá trị lịch sử hoặc văn hóa cao.
- Nguyên cảo quý giá của nhà văn được bảo quản trong tủ kính. (Bản thảo gốc có giá trị lịch sử của nhà văn được bảo quản trong tủ kính.)